to propose, להציע נישואין, fiancé, ארוס, sleeves, שרוולים, anxious, מודאג / חרד, ancient, עתיק, jealous, קנאי, overwhelmed, מוצף / המום, cape, גלימה, to absorb, לספוג, stubborn, עקשן, sails, מפרשים, to give in, להיכנע / לוותר, nest, קן, nonsense, שטויות, to threaten, לאיים, bun, לחמנייה, to retire, לפרוש / לצאת לפנסיה, to divide, לחלק, to spread, להתפשט / למרוח / לפזר, edge, קצה

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?