我哥哥是你朋友吗?, 对不起,我没有这本汉语书。, 你们老师叫什么名字?, 你男朋友来自哪里?, 我来自俄罗斯。, 这个学生不是中国人。, 他是谁?, 我来介绍一下我同学。, 认识您我很高兴!, 你家有几口人?, 请问,图书馆在哪儿?, 我知道学校在那儿。, 大学左边有一个大宿舍。, 卫生间在右边。, 我没有空儿,不能去玩儿。, 大学旁边有电影院吗?, 现在晚上八点半,我们去看电影吧!, 听说中国大学生上午和下午都有课。, 坐公共汽车五分钟就到了。, 你的手机号码是多少?

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?