advertisement (commercial), реклама, любое рекламное объявление, a television advertisement for cat food, телевизионная реклама кошачьего корма, a full-page advertisement, рекламное объявление на всю страницу, advice, совет, She has given me some good advice about (on) fitness, она дала мне несколько хороших советов о фитнесе, ask for/ seek/ get/ receive advice, просить / искать / получать советы, follow my advice, следуй моим советам, legal/ financial/ medical/ career advice, легальный / финансовый / медицинский / карьерный совет, professional/ independent/ expert/ practical advice, профессиональный / независимый/ экспертный / практичный совет, advise (recommend), советовать, Health experts advise us to eat five portions of fruit and vegetables a day, Эксперты рекомендуют нам есть пять порций фруктов и овощей в день, advise against, не рекомендовать, Doctors advise against swimming right after a heavy meal., Врачи советуют не плавать сразу после плотного приема пищи, strongly advise, настоятельно рекомендовать, I strongly advise you to read the contract, Я настоятельно рекомендую вам прочитать контракт

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?