tell the time, сказать время, watch, смотреть, часы, put this on, надень это, helmet, шлем, open the door, открыть дверь, go very fast, идти очень быстро, wear, носить, guitar, гитара, gloves, перчатки, brush my hair, расчесывать волосы, hairbrush, расческа, talk to your friend, поговорить со своим другом, take photos, фотографировать, roller blades, ролики

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?