порада, advice, могти дозволити собі, afford, антикварний, antique, баланс (залишок на рахунку), balance, банківський рахунок, bank account, перевага, вигода, benefit, рахунок (в кафе, ресторані), bill, позичений, взятий у борг, borrowed, абсолютно новий, brand new, яскравий, bright, покупець, buyer, дрібні гроші, решта, change, монета, coin, колекція, collection, комфорт, comfort, втішати, comfort, зручний, comfortable, обчислювати, compute, стан (речі), condition, кредитна картка, credit card, злочинність, crime, темний, dark, борг, debt, вирішувати, decide, країни, що розвиваються, developing world, цифра, digit, цифровий, digital, розчарування, disappointment, економіка, economy, насолоджуватися, enjoy

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?