people person, общительный человек, accountant, бухгалтер, Her major was connected with architecture, Её специальность была связана с архитектурой, the head accountant, главный бухгалтер, solve equations, решать уравнения, come up with an idea from scratch, придумать идею с нуля, Left my documents at home, Оставил(а) документы дома, I could have passed it again, Я мог(ла) снова это сдать, the country has become, страна стала, Throw a tantrum, устроить истерику, Prepared for my exam, подготовился/подготовилась к экзамену, Crush someone’s nose, разбить кому-то нос, Knocked on my door, постучал(а) в мою дверь, Alienated, отчуждённый, отстранённый, Hit the pillow, ударить по подушке

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?