act, грати роль, against, проти, answer, відповідь, board, дошка, broke (past from 'break'), зламав, розбив; (+record) - побив рекорд, bubble, бульбашка, click, клацати, club, клуб, come in, заходити, concert, концерт, daughter, донька, drama, драма, excellent, відмінний, captain, капітан, chess, шахи, chess pieces, шахові фігури, choir /ˈkwaɪə(r)/, хор, group, група, internet, інтернет, join, з'єднувати, kilometre, кілометр, kind, добрий, kindergarten, дитячий садок, lazy, ледачий, lose, програвати, move, рухатися, put on, ставити виставу, record, рекорд, seaweed, морські водорості, second, секунда, team, команда, tomorrow, завтра, next, наступний, play, п'єса, practise, тренуватися, program, програма, too, занадто, try, намагатися, website, вебсайт, well, добре

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?