To find my way around, conseguir se orientar / encontrar o caminho em um lugar., slow down, diminuir a velocidade / desacelerar, write down, anotar, walk around, andar/caminhar por aí, ao redor, To go down the drain, ser desperdiçado / ir por água abaixo, To give the game away, revelar o segredo / entregar a surpresa, To be game for, estar disposto(a) a fazer algo / topar alguma coisa, sit down, sentar, drive around, dirigir por aí, Let down, decepcionar / deixar alguém na mão, show someone around, mostrar um lugar para alguém, travel around, viajar por diferentes lugares, calm down, se acalmar

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?