或者, huòzhě или (для утвердит предложений), 以后, yǐhòu после этого, позже, в будущем, 以前, yǐqián прежде, раньше; в прошлом, 有意思, yǒuyìsi интересный, увлекательный, 假期, 假期 jiàqī каникулы, 万, wàn десять тысяч, 网上, wǎngshàng онлайн, в сети, 给, gěi давать, 发, fā отправлять; посылать; инт. постить, 上网, shàngwǎng сидеть в интернете, 接, jiē отвечать, брать (трубку, телефон), принимать (встречать) (гостя), 有时 (候), 有时 yǒushí иногда, 有名, yǒumíng известный, знаменитый, 还是...吧, háishi...bā лучше бы (нет другого)

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?