城市, chéngshì город, 事情, shìqing дело, событие, инцидент; случай, факт, 更, gèng более, больше, ещё более, ещё, 时间, shíjiān время, 有时间, yǒu shíjiān иметь (свободное) время, 有空, yǒu kòng иметь свободное время, быть свободным (разг), 帮忙, bāngmáng помогать; оказывать услугу, 请 , 叫 , 让, qǐng, jiào, ràng просить, спрашивать, 过来, guòlai подходить, проходить (сюда), приближаться, 筷子, kuàizi палочки для еды, 一样, yīyàng одинаковый, такой же, 睡觉, shuìjiào спать; ложиться спать

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?