our timetable, наш розклад, we have got, у нас є, every day, кожного дня, the first lesson, перший урок, the last lesson, останній урок, on Monday, у понеділок, on Tuesday, у вівторок, on Wednesday, у середу, on Thursday, у четвер, on Friday, у п’ятницю, favourite subject, улюблений предмет, I like painting, Мені подобається малювати, He likes running, Йому подобається бігати, I don't like counting, Мені не подобається рахувати, She doesn't like making toys, Їй не подобається робити іграшки, I like PE, Мені подобається фізкультура, I don't like Maths, Мені не подобається математика, Do you know...?, Ти знаєш...?, When have we got...?, Коли у нас...?

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?