H - Vodík, Li - Lithium, Be - Berylium, Na - Sodík, Mg - Horčík, K - Draslík, Ca - Vapník, Sr - Stroncium, Ba - Baryum, Ra - Radium, Ti - Titan, V - Vanad, Cr - Chrom, Mo - Molybden, W - Wolfram, Mn - Mangan, Fe - Železo, Ni - Nikl, Hg - Rtuť, Pt - Platina, Cu - Měď, Ag - Sříbro, Au - Zlato, Zn - Zinek, B - Bor, C - uhlík, N - Dusík, Al - Hliník, Si - Křemík, Se - Selen,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?