поднимать (руку); растить детей, raise, над / выше, above, слёзы, tears, ступня — ступни, foot — feet, очевидный, obvious, маршрут / путь, route, соревноваться / конкурировать, compete, почти, almost, источник, source, гордиться, take pride in, провоцировать, provoke, преданность / верность, loyalty, мало — меньше — меньше всего, little — less — the least, должен / приходится (модальный глагол), have to = must, дешёвый, cheap, добираться, get to, нырять, dive, страсть, passion, подходить по всем параметрам, tick all the boxes, последовательность, sequence, захватить/ сделать фото, capture, снимать (фото) / стрелять, shoot, немедленно, immediately, разрешение, permission, бесстрашный, fearless, склон, slope, дыра / нора / отверстие, hole, быстро посмотреть, catch a glimpse, краткий, brief, отдыхать / отдых, rest

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?