писать как курица лапой, chicken scratch, эти лекции полный отстой (неформально), These lectures suck, Эти лекции не очень увлекательны, These lectures are not very engaging, журавль, crane, Не переживай!, Don't sweat it!, знать на зубок/отскакивать от зубов, know smth backwards and forwards, подъемный кран, crane, бабье лето, Indian summer, свежий, прохладный воздух, crisp air, темно-красный, багровый, crimson, ржавый, рыже-коричневый, rust, янтарный, amber, охра (желто-коричневый), ochre, бордовый, burgundy, буйство красок, a riot of colors, становится желтым, turn yellow, Не кори себя!, Don't beat yourself up!, to crane, вытягивать шею, Эти лекции - тягомотина, These lectures are a drag, Ничего страшного, No biggie/no big deal
0%
week 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nvkonopleva1974
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?