to work for a living, рацювати, щоб заробляти на життя, a rewarding job, робота, що приносить задоволення, a well-paid job, добре оплачувана робота, a salary, зарплата, working conditions, умови праці, to work full-time, працювати повний робочий день, a part-time position, робота з неповною зайнятістю, an employee, працівник, to work shifts, працювати позмінно, an employer, роботодавець, staff, персонал, to work flexible hours, працювати за гнучким графіком, to work remotely, працювати віддалено, workload, робоче навантаження, income, дохід, benefits, додаткові пільги, paid sick time, оплачувана відпустка через хворобу, vacation pay, оплата відпустки
0%
Work
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U17868154
5–9 класи
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?