like, нравиться, love, любить, hate, ненавидеть, want, хотеть, know, знать, understand, понимать, remember, помнить, prefer, предпочитать, need, нуждаться, mean, означать, значить, believe in, верить, forget, забывать, hear, слышать, to decide, решать, to wish, пожелать, to desire, жаждать, to adore, обожать

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?