Я щасливий, а ти сумний., I am happy and you are sad., Він злий, а вона налякана., He is angry and she is scared., Ми схвильовані (позитивно), а вони втомлені., We are excited, and they are tired., Вони сонні., They are sleepy., Я знервований і мені нудно., I am nervous and bored., Він не засмучений., He is not upset., Його кіт скромний і стресує., His cat is shy and stressed., Її собака здивований., Her dog is surprised., Наш тато не розчарований., Our dad isn't frustrated., Ваші мама і сестра стривожені., Your mom and sister are worried., Їхня дочка виснажена., Their daughter is exhausted., Я щасливий, а він злий., I am happy and he is angry., Вони сумні і налякані., They are sad and scared., Ми не схвильовані. (позитивно), We are not excited., Я нервую перед іспитом., I am nervous before the exam., Її сестра нудьгує без друзів., Her sister is bored without friends., Його брат засмучений., His brother is upset., Їхня подруга розчарована., Their friend is frustrated., Мій син в стресі., My son is stressed.
0%
Emotions - Basic
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kanasnow22
ESL
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?