gets rid of, pozbywać się, get into trouble, wpadać w kłopoty, gets their own way, stawiać na swoim, get behind, zalegać z czymś, get stopped, zostać zatrzymanym, got caught, zostać przyłapanym, got away with it, ujść komuś na sucho, get to know, poznać kogoś, get your hair cut, obciąć sobie włosy, get somebody to come, namówić kogoś, żeby przyszedł, get redecorated, zostać odnowionym / wyremontowanym, getting presents, dostawać prezenty, get out of, wydostać się z, get a flight, złapać lot, gets on your nerves, działać komuś na nerwy, get you to do, nakłonić kogoś do zrobienia czegoś, got into, wpaść w coś, get you down, przygnębiać kogoś / psuć komuś humor
0%
aa
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Rajtaredyta
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?