протягом 1 години, For 1 hour, Я йому / їй подобаюся, He likes me, Він зайнятий, He is busy, з понеділка по п’ятницю, From Monday to Friday, зробити селфі, Take a selfie, посміхатися, Smile, шукати вільну лавку, Look for a free bench, тісто, Dough, ананас, A pineapple, салат-латук, Lettuce

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?