+s, sleep, run, stay, see, cook, play, swim, +es, catch, fix, miss, watch, teach, do, +ies, try, carry, hurry, rely, study, fry

Present Simple Spelling

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?