risky person, схильна до ризику людина, intelligent student, розумний студент, fair teacher, справедливий вчитель, naughty child, неслухняна дитина, polite waitress, ввічлива офіціантка, timid girl, сором'язлива дівчина, thorough nurse, ретельна медсестра, conservative Englishman, консервативний англієць, lightminded woman, легковажна жінка, curious kid, допитлива дитина, patient partner, терплячий партнер, boastful taxi driver, хвалькуватий таксист, tactless behaviour, безтактна поведінка, lazy passenger, лінивий пасажир, bossy manager, владний менеджер, hard-working doctor, працьовитий лікар, tactful secretary, тактoвний секретар, selfish relative, егоїстичний родич, responsible dad, відповідальний тато, helpful granny, турботлива бабуся, clumsy teenager, незграбний підліток, romantic fellow, романтичний хлопець, worried mommy, стурбована матуся, friendly groupmate, привітний одногрупник, optimistic headmistress, оптимістична директорка школи, serious dentist, серйозний стоматолог, smart coach, розумний тренер, rude plumber, грубий сантехнік, strict coworker, суворий колега, honest clerk, чесний службовець
0%
Adjectives
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Rimmachumack
Дорослі
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?