She is beautiful, Вона вродлива, He is handsome, Він красивий, She has a nice face, У неї гарне обличчя, He looks young, Він виглядає молодо, She is attractive, Вона приваблива, He has a friendly face, У нього привітне обличчя, She is smiling, Вона усміхається, He looks happy, Він виглядає щасливим, She looks tired, Вона виглядає втомленою, He looks confident, Він виглядає впевненим, My opinion, Моя думка, hair, волосся, forehead, лоб, eyebrows, брови, ears, вуха, eyes, очі, cheeks, щоки, nose, ніс, lips, губи, mouth, рот, jawline, лінія щелепи, chin, підборіддя, He has a pleasant appearance, Він має приємну зовнішність, She has big, brown eyes, У неї великі карі очі, He has long eyelashes, У нього довгі вії, Her eyebrows are thick and well-shaped, У неї густі й гарно окреслені брови, He has a straight nose, У нього прямий ніс, She has full lips, У неї повні губи, He has high cheekbones, У нього високі вилиці, She has a round face, У неї кругле обличчя, He has a strong jawline, У нього чітка лінія щелепи, She has a small chin, У неї маленьке підборіддя, He has smooth skin, У нього гладка шкіра, She looks sad, Вона виглядає сумною, He looks serious, Він виглядає серйозним, She looks surprised, Вона виглядає здивованою, He looks angry, Він виглядає сердитим, She looks worried, Вона виглядає стурбованою, He looks bored, Він виглядає нудьгуючим, I think he is beautiful, Я думаю, він красивий, I think he is very attractive, Я думаю, він дуже привабливий, She has a kind face, У неї добре обличчя, He looks intelligent, Він виглядає розумним, She has a lovely smile, У неї чарівна усмішка, He has a charming personality, У нього чарівна особистість, She looks nice, Вона має приємний вигляд, He is good-looking, Він вродливий, beautiful, гарна, handsome, вродливий чоловік, attractive, привабливий, good-looking, гарний зовні, cute, милий, pretty, симпатична, charming, чарівний, lovely, чудовий, gorgeous, розкішний, stunning, приголомшливий, young, молодий, old, старий, friendly, дружній, kind, добрий, pleasant, приємний, intelligent, розумний, confident, упевнений, calm, спокійний, serious, серйозний, cheerful, життєрадісний, tired, втомлений, worried, стривожений, surprised, здивований, happy, щасливий, sad, сумний, angry, сердитий, bored, нудьгуючий, shy, сором’язливий, strong, сильний, elegant, елегантний
0%
Face
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Oliatserno
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?