boot print, отпечаток ботинка, fairly fresh, довольно свежий, the tread, протектор, run away, убежать, keep you apart, разлучить вас, talk me into, отговорить меня, an assignment, задание, look for, искать, keep you away from, держать тебя подальше от, fall in love with, влюбиться, make me laugh, рассмешить меня, to tick me off, доводить меня, выводить из себя, push my buttons, играть мне на нервы, believe it or not, хотите верьте, хотите нет, come out of, выйти из, the duffel, вещмешок, to weigh, весить, the goofy grin, глупая ухмылка, stuck the hand out, протянул руку, become my rock, стать моей опорой
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?