be on track, идти по плану, графику, so far, so good, пока всё хорошо, remind, напоминать, ring a bell, казаться знакомым, in terms of, с точки зрения, move on to, перейти к следующей теме, stick to, придерживаться, get to know, узнать лучше, go with the flow, действовать по ситуации, keep in mind, иметь в виду, plenty of, много, более чем достаточно, trade fair, торговая выставка, ярмарка, get back to something, вернуться к вопросу, теме, get out of hand, выйти из-под контроля, get sidetracked, отвлечься от основной темы, zone out, отключиться, перестать слушать, lose your train of thought, потерять мысль, сбиться, off the top of my head, навскидку, be on the tip of your tongue, вертеться на языке, on the one hand / on the other hand, с одной стороны / с другой стороны, end up, в итоге оказаться, various, различные, разнообразные, go ahead, продолжать, начинать, действовать
0%
Conversations
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Schastnayaolga9
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?