rush, спешить, squeeze sth into sth, втиснуть/ впихнуть с усилием/ через трудности, look forward to, с нетерпением ждать, fair enough, ладно, справедливо, little escape, небольшая передышка/ побег, face, сталкиваться с чем-то, play on words, игра слов, carry-on bag, ручная кладь, ensure, обеспечить/ гарантировать, for the obvious reasons, по очевидным понятным причинам, talk someone into something, уговорить кого-то сделать что-либо, congratulations ON, поздравляю C, run late, опаздывать, controversial, спорный, fulfill your dream, осуществить, pursue, стремиться к, convey your message, донести свою мысль/ посыл, my biggest fear, мой самый большой страх, intelligible, понятный/ разборчивый, painkillers, обезболивающие, sidetrack, отвлекать от основной темы, crucial, решающий, aspire to, стремиться к чему-либо, newly appointed, недавно назначенный, trial period, испытательный срок, incompetence, некомпетентность, suck up to the boss, подлизываться к начальнику
0%
VR
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yagoncharuk
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?