comfortable, удобный, lie, лежать, fit, сидеть по фигуре (подходить по размеру), uncomfortable, неудобный, suit, идти (быть к лицу), dark, темный, complicated, сложный, follow, следовать, light, легкий, carry, носить, thick, плотный (толстый), keep, сохранять, designed, разработанный (созданный), unique, уникальный, quality, качество, lasted, длилось (прослужило), wear, носить, smart, классический, нарядный (элегантный)

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?