will, маркер будущего времени, tomorrow, завтра, next week, на следующей неделе, soon, в ближайшее время, later, позже, promise, часто с обещанием, predict, делать предсказание, I will help, я помогу, She will come, она придет, won't, краткая форма will not

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?