to overcome, преодолеть, a permission, разрешение, an obligation, обязанность, an ability, способность, an unwillingness, нежелание, a probability/a possibility, вероятность/возможность, to swallow your pride, проглотить свою гордость, Forgive and forget, простить и забыть, to talk something over, обсудить что-либо, to work something out, решить что-либо, найти выход, Oh dear!, Ой, господи! Вот беда!, Where d'you think you're going?, Куда это ты собрался?, What d'you mean?, Что ты имеешь в виду?, Who says...?, Кто говорит, что...?, mate, друг, приятель, No entry, Вход/въезд запрещён, You should get your eyes tested, Тебе следует проверить зрение, You're not fit to be on the roads!, Тебе не место на дороге!, I couldn't see it, could I?, Я же не мог этого увидеть, правда?, ought to/should, следует, стоит, may/might, может, возможно, to refuse to do, отказаться делать, to be bound to do, быть обязанным сделать что-то, to be allowed to do, иметь разрешение что-либо делать, to manage to do, смочь что-либо сделать, to be likely to do, вероятно, сделать что-либо, had better do, лучше бы сделать, have to/have got to do, быть вынужденным что-либо сделать, I won't say a word, Я не скажу ни слова, You won't tell a soul, Ты никому не расскажешь
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?