a grain of truth, крупинка правди, a great many, дуже багато, a great, good deal of, багато, a slip of the tongue, обмовка, all of a sudden, раптово, as a matter of fact, фактично, власне кажучи, as a result, у результаті, as a rule, як правило, as a whole, у цілому, at a glance, з першого погляду, at a time, одночасно, be at a loss, розгубитися, do a favour, зробити послугу, fly into a passion, розпалитися від гніву, розлютитися, for a long time, протягом тривалого часу, get in a fury (in a rage), розгніватися, give a ride, give a lift, підвезти, have a cold, застудитися, have a good time, добре провести час, have a headache, мати головний біль, have a mind to do smth, мати намір щось зробити, have a problem, мати проблему, in a hurry, поспішати, in a low (loud) voice, тихим (гучним) голосом, it is a pity, шкода, прикро, it is a shame, соромно, it is a pleasure, це задоволення, make a living, заробляти на життя, make a fortune, розбагатіти, make an appointment, записатись на прийом
0%
a
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vikaptuha2005
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?