to listen to music, слухати музику, during, протягом, difficult, складний, pay in cash, платити готівкою, pay be card, платити карткою, ticket office, каса, a return ticket, квиток назад, a clerk, робітник, to check the screen, перевіряти табло, in 15 minutes, через 15 хвилин, direct train, прямий потяг, to change trains, пересідати на інший потяг

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?