a strategy, стратегія, to access, мати доступ, одержувати доступ, favoured, привілейований, memorable, пам'ятний, незабутній, to take responsibility, взяти на себе відповідальність, an assessment, оцінювання, оцінка, a superstition, забобон, to pace, крокувати, ходити, to boost, піднімати, рекламувати, exhausted, виснажливий

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?