do my homework, робити домашнє завдання, brush my teeth, чистити зуби, have a shower, приймати душ, get dressed, одягатися, have lunch, обідати, take the bus, їхати автобусом, drive a car, водити машину, ride a bike, їздити на велосипеді, walk, йти пішки, take the train, їхати потягом, firefighter, пожежник, actor, актор, doctor, лікар, pilot, пілот, artist, художник, dentist, стоматолог, teacher, вчитель, chef, кухар, put out fires, гасити пожежі, save people, рятувати людей, fix teeth, лікувати зуби, cook, готувати, clean my room, прибирати свою кімнату, do the washing-up, мити посуд, make the bed, застеляти ліжко, water the plants, поливати рослини, take out the rubbish, виносити сміття, work, працювати
0%
module 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Diiaannaa51
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?