Я не завтракаю дома, I don’t have breakfast at home, Я пью кофе и ем йогурт на завтрак, I drink coffee and eat yogurt for breakfast, По выходным у меня большой завтрак, At the weekend, I have a big breakfast, Обычно я ем яйца и сосиски на завтрак, I usually eat eggs and sausages for breakfast, В моей семье мы едим рис и рыбу и пьём зелёный чай, In my family, we eat rice and fish and drink green tea, Ты завтракаешь каждый день?, Do you have breakfast every day?, Что ты ешь на завтрак?, What do you eat for breakfast?, Ты пьёшь чай или кофе на завтрак?, Do you drink tea or coffee for breakfast?, Твоя сестра завтракает?, Does your sister have breakfast?, Твоя сестра пьёт кофе?, Does your sister drink coffee?, Твоя сестра ест яйца?, Does your sister eat eggs?, Твоя сестра любит чёрный или зелёный чай?, Does your sister like black or green tea?
0%
breakfast
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aigull
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?