маленькая слабость, 1. guilty pleasure, соискатели работы, 2. job-seekers, смысл чего-либо, 3. the point of smth, добродушное соперничество, 4. good-natured rivalry, беспроигрышный ответ, 5. foolproof answer, математический задрот / фанат математики, 6. maths geek, здоровый баланс между работой и личной жизнью, 7. healthy work-life balance, чутьё / интуиция, 8. gut feeling, преуспевать / хорошо справляться, 9. do well, бесценный, 10. invaluable, потенциальный будущий работодатель, 11. potential future employer, искренний интерес, 12. genuine interest, сутулиться, 13. to slouch, сидеть прямо, 14. to sit up straight, вертеть ручку в руках, 15. to fiddle with a pen, выделяться среди, 16. to stand out from, держаться подальше / избегать, 17. to steer clear, тщательный, 18. thorough, скрытный, 19. secretive, нерешительный, 20. indecisive, уверенный в себе / напористый, 21. assertive, неразборчивый (о почерке), 22. illegible, высокомерный, 23. arrogant, начинать(ся), 24. to commence, быть осведомлённым о / осознавать, 25. to be aware of, решить загадку, 26. to solve a puzzle, сбивать с толку, 27. to baffle smb, отдаленный остров, 28. a remote island, большое количество медиа предположений, 29. a huge amount of media speculation
0%
Unit 1 (upper-intermediate)
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nvkonopleva1974
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?