прибути, arrive, залежати від, depend on, збирати (гриби), pick up (mushrooms), листя, leaves, оглядати визначні місця, go sightseeing, сухо, dry, спекотно, hot, сонячно, sunny, тепло, warm, холодно, cold, сніжно, snowy, хмарно, cloudy, туманно, foggy, ожеледиця, icy, дощить, rainy, грозова погода, stormy, волого, wet, вітряно, windy

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?