seagull, чайка, slippers, тапочки, ice skating, катання на ковзанах, argue, сперечатися, argument, суперечка, avoid, уникати, keep quiet, мовчати, colleague, колега, do me a favour, зроби мені послугу, give sb a lift, підвезти когось, feel guilty, відчувати провину, host, господар, guest, гість, expectations, очікування, fault, провина, feel like doing, хотіти зробити

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?