give an opinion, высказать мнение, give sth a go, попробовать что-либо, change your routine, изменить привычный распорядок, make plans, строить планы, boost your confidence, повысить уверенность в себе, have an adventure, пережить приключение, get a buzz out of sth, получать большое удовольствие (от чего-либо), take sth on board, принять что-либо во внимание

Useful collocations

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?