hardworking (任勞任怨), brave (勇敢的), calm (冷靜的), honest (誠實的), bright (聰慧), helpful (有幫助的)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?