a repair, ремонт, an improvement, поліпшення, to admit, визнати, pot, каструля, frying pan, сковорідка, kettle, чайник, teapot, чайник для заварювання, tablecloth, скатертина, dishwasher, посудомийна машина

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?