Pain, боль, hurt, ранить, болеть, cut, резать, порез, burn, ожог, blood, кровь, bleed, кровоточить, injury, травма, cure, лечение, unfortunately, к сожалению, attention, внимание, engine, двигатель, accident, несчастный случай, bruise, синяк, sprain, растяжение, to break, сломать

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?