dōng, 冬, 东, 冷, 雪, zǒu, 跑, 走, 来, 去, ròu, 鱼, 肉, 饭, 菜, zuǒ, 右, 左, 上, 下, bēi, 水, 茶, 杯, 喝, yuǎn, 近, 远, 高, 长, guì, 便宜, 贵, 钱, 礼物, rè, 冷, 热, 冬, 夏, bǐ, 书, 本, 笔, 纸, ài, 爱, 心, 想, 喜欢, zài jiàn, 你好, 谢谢, 再见, 欢迎, shǒu jī, 电视, 手机, 电脑, 电话, guǒ zhī, 牛奶, 果汁, 咖啡, 米饭, yīn yuè, 唱歌, 音乐, 网球, 电影, qíng tiān, 下雨, 下雪, 晴天, 今天, 完成句子:足球在我的( )里。, 房间, 学校, 书包, 机场, 这是我们的( )阿联酋。, 学校, 班级, 国家, 朋友, 现在是中午12点,她在( )。, 上课, 运动, 休息, 吃饭, 完成句子:姐姐每天坐( )。, 地铁, 校车, 飞机, 出租车, 完成句子:电脑在( )上。, 桌子, 椅子, 床, 地铁, “网”的第3笔是什么?What's the 3rd stroke of 网?, “快”的第2笔是什么?What's the 2nd stroke of 快?, “奶”的第4笔是什么?What's the 4th stroke of 奶?, “过”的第5笔是什么?What's the 5th stroke of 过?, “穿”的第7笔是什么?What's the 7th stroke of 穿?, 排序组成句子:鱼 我 条 有 两 Rearrange the words to make a sentence., 我有两条鱼。, 两条鱼我有。, 鱼有我两条。, 我两条有鱼。, 排序组成句子:最 什么 你 喜欢 颜色 Rearrange the words to make a sentence., 什么最你喜欢颜色?, 你最喜欢什么颜色?, 你喜欢最什么颜色?, 颜色你最喜欢什么?, 排序组成句子:中国 中文 学习 来 欢迎 Rearrange the words to make a sentence., 欢迎来中国学习中文。, 中国欢迎来学习中文。, 来欢迎中国学习中文。, 学习中文欢迎来中国。, 排序组成句子:开 朋友 上班 车 Rearrange the words to make a sentence., 开车朋友上班。, 上班朋友开车。, 朋友开车上班。, 朋友开上班车。, 排序组成句子:喝 茶 爱 爸爸 Rearrange the words to make a sentence., 爸爸喝茶爱。, 爸爸爱喝茶。, 喝茶爱爸爸。, 喝茶爸爸爱。
0%
practice 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Shiruionly2011
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?