blend, подрібнювати, squeeze, видавити, chop, нарізати кубиками, weight, вага, measure, вимірювати, міра, compartment, відсік, відділ, influence, впливати, вплив, recipe, рецепт, rubbish bag, пакет для сміття, rake the leaves, загрібати листя, get angry, розізлитися, blame, звинувачувати, vacuum cleaner, пилосос, household appliance, побутовий прилад, squeegee, гумова швабра, dustpan, совок, floor cloth, ганя=чірка для підлоги, broom, віник, sweep, підмітати, herd livestock, пасти худобу, weave yarn, ткати з пряжі, plough, плуг, thresh the grain, молотити зерно, ironing, прасування, laundry, прання, counter, стійка, mow the lawn, косити газон, dust, пил, бруд, mop, швабра, мити шваброю, duty, обов'язок
0%
6
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tania280417
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?