Мій брат вищий за мене., Її волосся довше, ніж моє., Він молодший за свою сестру., Цей хлопець спортивніший за свого друга., Вона більш товариська, ніж її сестра., Сьогодні я почуваюся краще, ніж учора., Мій новий колега добріший за старого., Ця дівчина сором’язливіша, ніж її подруга., Він найвищий у нашій групі., Вона наймолодша в сім’ї., Це найцікавіший фільм, який я бачила., Він найсмішніший хлопець у нашій компанії., У неї найдовше волосся в класі., Цей хлопець більш спортивний, ніж його брат., Моя сестра більш позитивна, ніж я., Хто вищий — ти чи твій брат?, Хто найсором’язливіший у твоїй сім’ї?, Я думаю, що вона красивіша за свою подругу., Ця кімната більша, ніж моя кімната., Це найкраще місце в місті.
0%
Comparison
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Basarabbbb
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?