Quantitative Research, кількісне дослідження, a product tester, тестувальник продукту, an impact, вплив, a respondent, респондент, опитуваний, to gauge, оцінювати, вимірювати, a researcher, дослідник, Qualitative Research, Якісне дослідження, to gather, збирати, viable, життєздатний, реалістичний, data analysis, аналіз даних

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?