Are you serious?, 진심이야?, I am in a hurry., 나 급해., Save a seat for me!, 자리 맡아줘., I didn't mean it!, 일부러 그런 건 아니야. (그럴 뜻은 아니었어., Don't leave me out!, 나도 끼워줘. (나 빼놓지 마!), It's not a big deal., 별 거 아니야., It slipped my mind., 깜빡했어., Long time no see., 오랜만이야., Same as usual., 늘 같아. 평상시랑 같아., That makes sense., 말 되네., Can I have a bite?, 한 입만 줘., Take your time., 천천히 해. 서두르지 마., I have no idea., 전혀 모르겠어., Count me in., 나도 할래. 끼워줘., Get in line., 줄 서., That's not fair., 불공평해., Is this yours?, 이거 너꺼야?, No wonder., 어쩐지 그렇더라. (놀랄만한 것도 아니야.), It depends., 상황에 따라 달라., What do you mean?, 무슨 뜻이야?, Let me see., 어디보자., You scared me!, 깜짝이야! 놀랐어., I'm behind on my work., 일이 밀렸어., I can't wait., 너무 기대된다! (기다리기 어려워!), Fingers crossed., 잘 되길 바래!
0%
Passcode 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Jesusestlavie
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ghép nối hoặc không ghép nối
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?