feel felt felt, відчувати, keep kept kept, тримати, зберігати, leave left, left, залишати, йти, learn learned / learnt, вчити, вивчати, fight fought fought, боротися, битися, find found, found, знаходити, have had had, мати, hear heard heard, чути, hang hung hung, вішати, висіти, lay laid laid, класти, lead led, led, вести, очолювати, hit hit hit, вдаряти, get got got, отримувати, діставати, do did done, робити, draw drew drawn, малювати, drink drank drunk, пити, drive drove driven, водити (авто), eat ate eaten, їсти, fall fell fallen, падати, fly flew flown, літати, forget forgot forgotten, забувати, give gave given, давати, go went gone, йти, їхати, grow grew grown, рости, вирощувати, hide hid hidden, ховати(ся), know knew known, знати
0%
Irregular 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Topteacher
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?