дорога, silnice, полоса движения, jízdní pruh, автомагистраль, dálnice, перекрёсток, křižovatka, круговой перекрёсток, kruhový objezd, знак STOP, značka STOP, лежачий полицейский, zpomalovací práh, пешеходный переход, přechod pro chodce, светофор, semafor, тротуар, chodník, велосипедная полоса, cyklopruh, час пик, dopravní špička, пробка, dopravní zácpa, дорожные работы, práce na silnici, ДТП, dopravní nehoda, перекрытие дороги, uzavírka silnice, объезд, objížďka, поломка машины, porucha auta, пункт оплаты за проезд, mýtná brána, дорожное движение, dopravní provoz, транспортная инфраструктура, dopravní infrastruktura, пешеход, chodec, велосипедист, cyklista, водитель, řidič, транспортное средство, vozidlo, водительские права, řidičský průkaz, добираться на работу, dojíždět do práce, застрять, uvíznout, избежать, vyhnout se, ехать в объезд, jet objížďkou, дорога перекрыта, silnice je uzavřená, машина сломалась, auto se porouchalo, проезжая часть, vozovka
0%
auto
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lulu120000
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?