Squirrel, Білка, Rodent, Гризун, A kind of, Вид, різновид, Bushy tail, Пухнастий хвіст, Species, Вид (тварин), In the wild, У дикій природі, All over the world, По всьому світу, Arctic forests, Арктичні ліси, Tropical rainforests, Тропічні дощові ліси, Ground, Земля, ґрунт, Field, Поле, Desert, Пустеля, Nuts, Горіхи, Seeds, Насіння, Front teeth, Передні зуби, Shell, Шкаралупа, Get food out of, Діставати їжу з, Through the air, По повітрю, Glide, Планерувати, Paper aeroplane, Паперовий літачок, Different, Різний, a kind of rodent, — різновид гризунів, big eyes and bushy tails, — великі очі та пухнасті хвости, glide between trees, — планерувати між деревами
0%
squirels
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natalakutas
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ghép nối hoặc không ghép nối
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?