Healthy activities, Các hoạt động lành mạnh, Healthy problems, Các vấn đề về sức khỏe, Asking and giving, Hỏi và đưa ra, Healthy tips, Những lời khuyên về sức khỏe, Boat, Thuyền, Exercise, Tập thể dục, bài tập, Popular place, Địa điểm phổ biến, Neighbourhood, Hàng xóm, Outdoor activities, Các hoạt động ngoài trời, Go cycling, Đi đạp xe, Fresh air, Không khí trong lành, Bring along, Mang theo, Suncream, Kem chống nắng, Get sunburn, Bị cháy nắng, Energy, Năng lượng, Dim light, Ánh sáng yếu, Lip balm, Son dưỡng môi, Chapped lips, Môi nứt nẻ, Coloured vegetables, Rau củ có màu sắc, Red spots, Những đốm đỏ, Wash your hands, Rửa tay, Eat tofu, Ăn đậu phụ, Brush your teeth, Đánh răng, Dirty hands, Tay bẩn, Skin condition, Tình trạng da, Fit, Khỏe mạnh, cân đối, Active, Năng động, tích cực, Affect, Ảnh hưởng, Soft drinks, Nước ngọt, Stay healthy, Giữ gìn sức khỏe
0%
Unit 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Buithikhanhhuye
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?