more, больше, to study, учиться, заниматься, to learn, учить, изучать, lots of, много, cool new stuff, классные новые вещи/что-то новое, to prepare, готовиться, Good afternoon, Добрый день, Can I help you?, Могу я вам помочь?, Yes, please, Да, пожалуйста, No, thanks, Нет, спасибо, I'm looking for..., Я ищу..., Let's take a look, Давайте посмотрим, How about this one?, Как насчёт этого?, Do you have it in a different color?, У вас есть это в другом цвете?, You're in luck!, Вам повезло!, It comes in blue or purple, Он бывает синего или фиолетового цвета, Can I see the purple one, please?, Можно мне посмотреть фиолетовый, пожалуйста?, Here you go, Вот, пожалуйста, What do you think?, Что вы думаете?, It's perfect, Идеально, How much is it?, Сколько это стоит?, It's 8 pounds, but there's a special offer today, Это стоит 8 фунтов, но сегодня действует специальное предложение, Buy two for 12 pounds, Купите два за 12 фунтов, I'm fine with just one, Мне достаточно одного, Are you sure?, Вы уверены?, It's a bargain., Это очень выгодная покупка., No, honestly., Нет, правда., One is fine., Одного вполне достаточно.
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?